TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国际贸易术语解释通则2010

国际贸易术语解释通则2010 : 中英文本

 中国民主法制出版社, 2010
 北京 : 31页. ; 18cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:65103
DDC 495.1824
Nhan đề 国际贸易术语解释通则2010 / 中英文本 国际商会(ICC)编写 ; 中国国际商会, 国际商会中国国家委员会组织翻译. :
Thông tin xuất bản 北京 :中国民主法制出版社,2010
Mô tả vật lý 31页. ;18cm
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 文化
Từ khóa tự do 语言
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Văn hoá
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Tiếng Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00165103
00220
00477FBD531-E148-4542-BD4A-7A700712B012
005202203211027
008040823s2010 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456407751
035[# #] |a 1083197707
039[ ] |a 20241202111555 |b idtocn |c 20220321102739 |d anhpt |y 20220321102617 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b GUO
245[0 0] |a 国际贸易术语解释通则2010 / |c 国际商会(ICC)编写 ; 中国国际商会, 国际商会中国国家委员会组织翻译. : |b 中英文本
260[ ] |a 北京 : |b 中国民主法制出版社, |c 2010
300[ ] |a 31页. ; |c 18cm
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 文化
653[0 ] |a 语言
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Văn hoá
653[0 ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
693[ ] |a Giáo trình
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0
Tài liệu số
1