THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 GUO
国际贸易术语解释通则2010
: 中英文本
中国民主法制出版社,
2010
北京 :
31页. ; 18cm
中文
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc
文化
语言
中文
Văn hoá
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
65103
DDC
495.1824
Nhan đề
国际贸易术语解释通则2010 / 中英文本 国际商会(ICC)编写 ; 中国国际商会, 国际商会中国国家委员会组织翻译. :
Thông tin xuất bản
北京 :中国民主法制出版社,2010
Mô tả vật lý
31页. ;18cm
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
文化
Từ khóa tự do
语言
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Văn hoá
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
65103
002
20
004
77FBD531-E148-4542-BD4A-7A700712B012
005
202203211027
008
040823s2010 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407751
035
[# #]
|a
1083197707
039
[ ]
|a
20241202111555
|b
idtocn
|c
20220321102739
|d
anhpt
|y
20220321102617
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
GUO
245
[0 0]
|a
国际贸易术语解释通则2010 /
|c
国际商会(ICC)编写 ; 中国国际商会, 国际商会中国国家委员会组织翻译. :
|b
中英文本
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国民主法制出版社,
|c
2010
300
[ ]
|a
31页. ;
|c
18cm
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
文化
653
[0 ]
|a
语言
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Văn hoá
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
693
[ ]
|a
Giáo trình
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
Tài liệu số
1
国际贸易术语解释通则2010 / 国际商会(ICC)编写 ; 中国国际商会, 国际商会中国国家委员会组织翻译. : 中英文本
›