THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
550 EAR
Earth science
Exline, Joseph D.
Prentice Hall,
2001
ISBN: 0130506222 (student text)
Needham, Mass. :
xxii, 807 p. : ill. ; 29 cm.
English
Earth sciences
Astronomy
Geology
Khoa học trái đất
Địa lý.
Khoa học trái đất.
Earth sciences.
Study and teaching (Middle school).
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6518
DDC
550
Nhan đề
Earth science / Joseph D. Exline ... [et al].
Thông tin xuất bản
Needham, Mass. :Prentice Hall,2001
Mô tả vật lý
xxii, 807 p. :ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Earth sciences-
Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Astronomy-
Study and teaching (Middle school).
Thuật ngữ chủ đề
Earth sciences-
Study and teaching (Middle school).
Thuật ngữ chủ đề
Geology-
Study and teaching (Middle school).
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học trái đất-
Thiên văn học-
Địa lý-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lý.
Từ khóa tự do
Khoa học trái đất.
Từ khóa tự do
Earth sciences.
Từ khóa tự do
Study and teaching (Middle school).
Từ khóa tự do
Thiên văn học.
Tác giả(bs) CN
Exline, Joseph D.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004482
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6518
002
1
004
6665
005
202103250821
008
040510s2001 msu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0130506222 (student text)
035
[ ]
|a
989358467
035
[# #]
|a
46665134
039
[ ]
|a
20241125225255
|b
idtocn
|c
20210325082131
|d
anhpt
|y
20040510000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
msu
082
[0 4]
|a
550
|b
EAR
245
[0 0]
|a
Earth science /
|c
Joseph D. Exline ... [et al].
260
[ ]
|a
Needham, Mass. :
|b
Prentice Hall,
|c
2001
300
[ ]
|a
xxii, 807 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes index./ Audience: Grades 6-9.
650
[0 0]
|a
Earth sciences
|v
Textbooks.
650
[1 0]
|a
Astronomy
|x
Study and teaching (Middle school).
650
[1 0]
|a
Earth sciences
|x
Study and teaching (Middle school).
650
[1 0]
|a
Geology
|x
Study and teaching (Middle school).
650
[1 7]
|a
Khoa học trái đất
|x
Thiên văn học
|x
Địa lý
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa lý.
653
[0 ]
|a
Khoa học trái đất.
653
[0 ]
|a
Earth sciences.
653
[0 ]
|a
Study and teaching (Middle school).
653
[0 ]
|a
Thiên văn học.
700
[1 ]
|a
Exline, Joseph D.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004482
890
[ ]
|a
1
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004482
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004482
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng