| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 65271 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | BA09C0BE-7DB7-4074-9678-F6B9D6BDBACC |
|---|
| 005 | 202502061603 |
|---|
| 008 | 220427s2012 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9782100582297 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456391904 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250206160331 |b maipt |c 20241129093351 |d idtocn |y 20220427164051 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a fre |
|---|
| 044 | [ ] |a fr |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.8 |b HER |
|---|
| 100 | [1 ] |a Héry, Benoît |
|---|
| 245 | [1 3] |a De la marque au branding : |b vers un nouveau modèle : le cloud-branding / |c Benoît Héry, Monique Wahlen |
|---|
| 260 | [ ] |a Paris : |b Dunod, |c 2012 |
|---|
| 300 | [ ] |a 246 p. ; : |b ill., couv. ill. en coul. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Internet marketing |
|---|
| 650 | [0 0] |a Marques de commerce |
|---|
| 650 | [0 0] |a Stratégie de marque |
|---|
| 650 | [0 0] |a Trademarks |
|---|
| 650 | [1 7] |a Thương hiệu |x Xây dựng và quản lí |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếp thị |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương hiệu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản lí thương hiệu |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Pháp |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật - thạc sĩ |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông doanh nghiệp |
|---|
| 692 | [ ] |a Xây dựng và phát triển thương hiệu |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Wahlen, Monique |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516017 |j (3): 000123648, 000140242, 000143792 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000123648thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|