THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语. 高级飞翔篇 I =
: Boya Chinese
李晓琪
北京大学出版社,
2004
ISBN: 9787301078648
北京 :
256 p. ; 29 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Textbooks
Bài thi
Cụm từ
Terms and phrases.
Sách hướng dẫn
Examinations
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
65386
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪
Nhan đề
博雅汉语. 高级飞翔篇 I = Boya Chinese / 陈莉, 金舒年.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社, 2004
Mô tả vật lý
256 p. ;29 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Examinations-
Study guides.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài thi-
Sách hướng dẫn-
Cụm từ
Từ khóa tự do
Textbooks
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Bài thi
Từ khóa tự do
Cụm từ
Từ khóa tự do
Terms and phrases.
Từ khóa tự do
Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do
Examinations
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000081543
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
65386
002
1
004
722BE181-3C2C-459B-9B94-54F34A7C7CAF
005
202205241500
008
170513s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301078648
035
[ ]
|a
1456407879
035
[# #]
|a
1083172443
039
[ ]
|a
20241202110852
|b
idtocn
|c
|d
|y
20220524150000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪
245
[1 0]
|a
博雅汉语. 高级飞翔篇 I =
|b
Boya Chinese /
|c
陈莉, 金舒年.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2004
300
[ ]
|a
256 p. ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Terms and phrases.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Examinations
|x
Study guides.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài thi
|x
Sách hướng dẫn
|x
Cụm từ
653
[0 ]
|a
Textbooks
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Bài thi
653
[0 ]
|a
Cụm từ
653
[0 ]
|a
Terms and phrases.
653
[0 ]
|a
Sách hướng dẫn
653
[0 ]
|a
Examinations
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000081543
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081543
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000081543
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng