TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
博雅汉语. 高级飞翔篇 I =

博雅汉语. 高级飞翔篇 I = : Boya Chinese

 北京大学出版社, 2004 ISBN: 9787301078648
 北京 : 256 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:65386
DDC 495.1824
Tác giả CN 李晓琪
Nhan đề 博雅汉语. 高级飞翔篇 I = Boya Chinese / 陈莉, 金舒年.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 2004
Mô tả vật lý 256 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài thi-Sách hướng dẫn-Cụm từ
Từ khóa tự do Textbooks
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Bài thi
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Terms and phrases.
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do Examinations
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000081543
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00165386
0021
004722BE181-3C2C-459B-9B94-54F34A7C7CAF
005202205241500
008170513s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787301078648
035[ ] |a 1456407879
035[# #] |a 1083172443
039[ ] |a 20241202110852 |b idtocn |c |d |y 20220524150000 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIX
100[0 ] |a 李晓琪
245[1 0] |a 博雅汉语. 高级飞翔篇 I = |b Boya Chinese / |c 陈莉, 金舒年.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2004
300[ ] |a 256 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Terms and phrases.
650[1 0] |a Chinese language |x Examinations |x Study guides.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài thi |x Sách hướng dẫn |x Cụm từ
653[0 ] |a Textbooks
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Bài thi
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Terms and phrases.
653[0 ] |a Sách hướng dẫn
653[0 ] |a Examinations
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000081543
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081543 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000081543
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng