TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
标准汉语教程 上册 =

标准汉语教程 上册 = : Standard Chinese Course 2

 北京大学出版社, 1998 ISBN: 7301034091
 北京 : 142p. : ill. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:65401
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄政澄
Nhan đề 标准汉语教程 : 上册 = Standard Chinese Course 2 / 黄政澄
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 142p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000051602-3, 000051644-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00165401
0021
00427192B48-4D9F-4CF9-BA78-32F4BE38023B
005202205311617
008120611s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301034091
035[ ] |a 1456364677
035[# #] |a 1083193810
039[ ] |a 20241208231947 |b idtocn |c 20220531161733 |d maipt |y 20220531155605 |z maipt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄政澄
245[1 0] |a 标准汉语教程 : 上册 = |b Standard Chinese Course 2 / |c 黄政澄
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 142p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000051602-3, 000051644-6
890[ ] |c 0 |d 0 |a 5 |b 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051644 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000051644
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000051646 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000051646
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000051603 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000051603
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000051645 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000051645
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000051602 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000051602
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng