THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HUA
标准汉语敎程 下册 =
: Standard Chinese Course 2
黄政澄
北京大学出版社,
1998
ISBN: 7301034091
北京 :
205p. : ill. ; 27 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
65403
DDC
495.1824
Tác giả CN
黄政澄
Nhan đề
标准汉语敎程 : 下册 = Standard Chinese Course 2 / 主编黄政澄
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社, 1998
Mô tả vật lý
205p. : ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000051588, 000051693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
65403
002
1
004
638E1E9A-B222-445B-84EA-6C025C315BD4
005
202205311618
008
120316s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301034091
035
[ ]
|a
1456366952
035
[ ]
|a
1456366952
035
[# #]
|a
1083191928
039
[ ]
|a
20241209113749
|b
idtocn
|c
20241209104136
|d
idtocn
|y
20220531160200
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄政澄
245
[1 0]
|a
标准汉语敎程 : 下册 =
|b
Standard Chinese Course 2 /
|c
主编黄政澄
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
205p. :
|b
ill. ;
|c
27 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Spoken Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000051588, 000051693
890
[ ]
|c
0
|d
0
|a
2
|b
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000051693
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000051693
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000051588
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000051588
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng