TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
标准汉语教程 上册 =

标准汉语教程 上册 = : Standard Chinese Course 1

 北京大学出版社, 1998 ISBN: 7301034083
 北京 : 82p. : ill. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:65405
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄政澄
Nhan đề 标准汉语教程 : 上册 = Standard Chinese Course 1 / 黄政澄
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 82p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000051418, 000051420, 000051678, 000053020
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00165405
0021
00488D5A2D3-946C-4944-B3B0-98E753AA6893
005202205311614
008120611s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301034083
035[ ] |a 1456363210
035[# #] |a 1083193810
039[ ] |a 20241209103328 |b idtocn |c 20220531161403 |d maipt |y 20220531161110 |z maipt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄政澄
245[1 0] |a 标准汉语教程 : 上册 = |b Standard Chinese Course 1 / |c 黄政澄
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 82p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000051418, 000051420, 000051678, 000053020
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051418 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000051418
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000051420 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000051420
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000051678 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000051678
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000053020 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000053020
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng