TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
名詞化機能として日本語における「コト」とベトナム語の「VIEC」の対象研究 =

名詞化機能として日本語における「コト」とベトナム語の「VIEC」の対象研究 = : Đối chiếu "koto" trong tiếng Nhật và "việc" trong tiếng Việt với chức năng danh từ hóa

 Đại học Hà Nội, 2022
 Hà Nội : xiii, 29 p. : ill. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:65633
DDC 495.61
Tác giả CN Lê, Văn Vượng
Nhan đề 名詞化機能として日本語における「コト」とベトナム語の「VIEC」の対象研究 = Đối chiếu "koto" trong tiếng Nhật và "việc" trong tiếng Việt với chức năng danh từ hóa / Lê Văn Vượng; Nguyễn Thị Minh hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2022
Mô tả vật lý xiii, 29 p. : ill. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Từ vựng-Danh từ hóa
Từ khóa tự do Nghiên cứu đối chiếu
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Danh từ hóa
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do コト
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000124124-5
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000124124thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00165633
0026
004246D2EC7-AE83-4448-B59D-24AFAD34B049
005202208111438
008220616s2022 vm jpn
0091 0
035[ ] |a 1456381098
039[ ] |a 20241130095915 |b idtocn |c 20220811143812 |d huongnt |y 20220616163903 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.61 |b LEV
100[0 ] |a Lê, Văn Vượng
245[1 0] |a 名詞化機能として日本語における「コト」とベトナム語の「VIEC」の対象研究 = |b Đối chiếu "koto" trong tiếng Nhật và "việc" trong tiếng Việt với chức năng danh từ hóa / |c Lê Văn Vượng; Nguyễn Thị Minh hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2022
300[ ] |a xiii, 29 p. : |b ill. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Từ vựng |x Danh từ hóa
653[0 ] |a Nghiên cứu đối chiếu
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Danh từ hóa
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a コト
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000124124-5
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000124124thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000124124 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000124124
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000124125 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000124125
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1