THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.9 BAR
Intermediate algebra
Barker, Jack,
Saunders College Pub.,
c1992
ISBN: 0030728568
2nd ed.
Fort Worth :
xxxi, 792, [86] p. : ill. (some col.); 24 cm.
English
Algebra.
Toán học
Đại số
Algebra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6574
LCC
QA154.2
DDC
512.9
Tác giả CN
Barker, Jack,
Nhan đề
Intermediate algebra / Jack Barker, James Rogers, James Van Dyke.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Fort Worth :Saunders College Pub.,c1992
Mô tả vật lý
xxxi, 792, [86] p. :ill. (some col.);24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Đại số-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Đại số
Từ khóa tự do
Algebra
Tác giả(bs) CN
Rogers, James.
Tác giả(bs) CN
Van Dyke, James.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6574
002
1
004
6721
005
202103221617
008
040511s1992 txu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
91038452
020
[ ]
|a
0030728568
035
[ ]
|a
1456362374
035
[# #]
|a
1002364543
039
[ ]
|a
20241125201228
|b
idtocn
|c
20210322161744
|d
anhpt
|y
20040511000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
txu
050
[0 0]
|a
QA154.2
|b
.B343 1992
082
[0 4]
|a
512.9
|2
20
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Barker, Jack,
|d
1925-
245
[1 0]
|a
Intermediate algebra /
|c
Jack Barker, James Rogers, James Van Dyke.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Fort Worth :
|b
Saunders College Pub.,
|c
c1992
300
[ ]
|a
xxxi, 792, [86] p. :
|b
ill. (some col.);
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Algebra.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Đại số
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Đại số
653
[0 ]
|a
Algebra
700
[1 ]
|a
Rogers, James.
700
[1 ]
|a
Van Dyke, James.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010077
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010077
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010077
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng