THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.3 TSO
The central philosophy of Tibet
: a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence
Tso
Princeton University Press,
1991, c1984.
ISBN: 0691020671
xviii, 442 p., [12] p. of plates : ill. ; 24 cm.
English
Budismo
Buddhism
Dge-lugs-pa (Sect)
Đạo Phật
China.
Đạo Phật.
Budismo.
Tây Tạng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6577
DDC
294.3
Tác giả CN
Tso
Nhan đề
The central philosophy of Tibet : a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence / translated with an introduction by Robert A.F. Thurman.
Thông tin xuất bản
Princeton University Press,1991, c1984.
Mô tả vật lý
xviii, 442 p., [12] p. of plates :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Princeton library of Asian translations.
Thuật ngữ chủ đề
Budismo-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Buddhism-
China-
Tibet-
Doctrines-
Early works to 1800.
Thuật ngữ chủ đề
Dge-lugs-pa (Sect)-
Doctrines-
Early works to 1800.
Thuật ngữ chủ đề
Đạo Phật-
Tây Tạng-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
China.
Từ khóa tự do
Đạo Phật.
Từ khóa tự do
Budismo.
Từ khóa tự do
Tây Tạng.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Thurman, Robert A. F.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000010664
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6577
002
1
004
6724
008
040511s1991 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2003389281
020
[ ]
|a
0691020671
035
[ ]
|a
(OCoLC)ocm24908055
035
[ ]
|a
24908055
035
[ ]
|a
24908055
039
[ ]
|a
20241209091859
|b
idtocn
|c
20241209004115
|d
idtocn
|y
20040511000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
UKM
|c
UKM
|d
WAU
|d
MRY
|d
EL
|d
OCL
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
043
[ ]
|a
a-cc-ti
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
294.3
|b
TSO
090
[ ]
|a
294.3
|b
TSO
100
[1 ]
|a
Tso
240
[1 0]
|a
Legs b sad S-nin po.
|l
English
245
[1 4]
|a
The central philosophy of Tibet :
|b
a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence /
|c
translated with an introduction by Robert A.F. Thurman.
260
[ ]
|b
Princeton University Press,
|c
1991, c1984.
300
[ ]
|a
xviii, 442 p., [12] p. of plates :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
440
[ 0]
|a
Princeton library of Asian translations.
600
[ ]
|a
Tso
650
[0 0]
|a
Budismo
|z
China.
650
[1 0]
|a
Buddhism
|z
China
|z
Tibet
|x
Doctrines
|v
Early works to 1800.
650
[1 0]
|a
Dge-lugs-pa (Sect)
|x
Doctrines
|v
Early works to 1800.
650
[1 7]
|a
Đạo Phật
|z
Tây Tạng
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
China.
653
[0 ]
|a
Đạo Phật.
653
[0 ]
|a
Budismo.
653
[0 ]
|a
Tây Tạng.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
700
[1 ]
|a
Thurman, Robert A. F.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000010664
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0