TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The central philosophy of Tibet

The central philosophy of Tibet : a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence

 Tso
 Princeton University Press, 1991, c1984. ISBN: 0691020671
 xviii, 442 p., [12] p. of plates : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6577
DDC 294.3
Tác giả CN Tso
Nhan đề The central philosophy of Tibet : a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence / translated with an introduction by Robert A.F. Thurman.
Thông tin xuất bản Princeton University Press,1991, c1984.
Mô tả vật lý xviii, 442 p., [12] p. of plates :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) Princeton library of Asian translations.
Thuật ngữ chủ đề Budismo-China.
Thuật ngữ chủ đề Buddhism-China-Tibet-Doctrines-Early works to 1800.
Thuật ngữ chủ đề Dge-lugs-pa (Sect)-Doctrines-Early works to 1800.
Thuật ngữ chủ đề Đạo Phật-Tây Tạng-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do China.
Từ khóa tự do Đạo Phật.
Từ khóa tự do Budismo.
Từ khóa tự do Tây Tạng.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Thurman, Robert A. F.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000010664
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016577
0021
0046724
008040511s1991 enk eng
0091 0
010[ ] |a 2003389281
020[ ] |a 0691020671
035[ ] |a (OCoLC)ocm24908055
035[ ] |a 24908055
035[ ] |a 24908055
039[ ] |a 20241209091859 |b idtocn |c 20241209004115 |d idtocn |y 20040511000000 |z anhpt
040[ ] |a UKM |c UKM |d WAU |d MRY |d EL |d OCL |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
043[ ] |a a-cc-ti
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 294.3 |b TSO
090[ ] |a 294.3 |b TSO
100[1 ] |a Tso
240[1 0] |a Legs b sad S-nin po. |l English
245[1 4] |a The central philosophy of Tibet : |b a study and translation of Jey Tsong Khapa s Essence of true eloquence / |c translated with an introduction by Robert A.F. Thurman.
260[ ] |b Princeton University Press, |c 1991, c1984.
300[ ] |a xviii, 442 p., [12] p. of plates : |b ill. ; |c 24 cm.
440[ 0] |a Princeton library of Asian translations.
600[ ] |a Tso
650[0 0] |a Budismo |z China.
650[1 0] |a Buddhism |z China |z Tibet |x Doctrines |v Early works to 1800.
650[1 0] |a Dge-lugs-pa (Sect) |x Doctrines |v Early works to 1800.
650[1 7] |a Đạo Phật |z Tây Tạng |x Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a China.
653[0 ] |a Đạo Phật.
653[0 ] |a Budismo.
653[0 ] |a Tây Tạng.
653[0 ] |a Trung Quốc.
700[1 ] |a Thurman, Robert A. F.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000010664
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0