TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어와 한국문화

한국어와 한국문화

 우리책, 2005. ISBN: 8990392098
 초판. 서울 : 304p. ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:658
DDC 495.72
Tác giả CN 천소영 글 .
Nhan đề 한국어와 한국문화 / 천소영 글.
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울 :우리책,2005.
Mô tả vật lý 304p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Etymology.
Thuật ngữ chủ đề Korea-Civilization.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Social aspects.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Từ nguyên học.
Tác giả(bs) CN Cheon, So Young.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000039164-5, 000043169
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001658
0021
004669
008090318s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8990392098
035[ ] |a 1456417391
039[ ] |a 20241201153124 |b idtocn |c 20090318000000 |d hueltt |y 20090318000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.72 |b CHY
090[ ] |a 495.72 |b CHY
100[0 ] |a 천소영 글 .
245[1 0] |a 한국어와 한국문화 / |c 천소영 글.
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울 : |b 우리책, |c 2005.
300[ ] |a 304p. ; |c 23cm.
650[1 0] |a Korean language |x Etymology.
650[1 0] |a Korea |x Civilization.
650[1 0] |a Korean language |x Social aspects.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Từ nguyên học.
700[ ] |a Cheon, So Young.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000039164-5, 000043169
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043169 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000043169
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039165 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000039165
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039164 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000039164
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng