TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NTC's dictionary of the USA

NTC's dictionary of the USA : A practical guide to Americam language and culture

 NTC Pub. Group, c1998 ISBN: 0844258628 (hardcover)
 Lincolnwood, Ill. : xi, 237 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:659
DDC 973.9203
Tác giả CN Kurian, George Thomas.
Nhan đề NTC's dictionary of the USA / : A practical guide to Americam language and culture / George Kurian.
Thông tin xuất bản Lincolnwood, Ill. :NTC Pub. Group,c1998
Mô tả vật lý xi, 237 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Popular culture-United States-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Văn hoá-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá quần chúng-Mỹ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nền văn minh
Từ khóa tự do Văn hoá quần chúng
Từ khóa tự do Văn hoá
Từ khóa tự do Từ điển
Tên vùng địa lý Mỹ-Nền văn minh-TVĐHHN.
Tên vùng địa lý United States-Civilization-1970--Dictionaries.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006158, 000007573
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001659
0021
004671
005202109231048
008031210s1998 ilu eng
0091 0
020[ ] |a 0844258628 (hardcover)
020[ ] |a 0844258636 (paperback)
035[ ] |a 704042497
035[# #] |a 37187482
039[ ] |a 20241125205023 |b idtocn |c 20210923104809 |d anhpt |y 20031210000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a ilu
082[0 4] |a 973.9203 |2 21 |b KUR
100[1 ] |a Kurian, George Thomas.
245[1 0] |a NTC's dictionary of the USA / : |b A practical guide to Americam language and culture / |c George Kurian.
260[ ] |a Lincolnwood, Ill. : |b NTC Pub. Group, |c c1998
300[ ] |a xi, 237 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Popular culture |z United States |v Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển |x Văn hoá |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Văn hoá quần chúng |z Mỹ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Mỹ |x Nền văn minh |2 TVĐHHN.
651[ 0] |a United States |x Civilization |y 1970- |x Dictionaries.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Nền văn minh
653[0 ] |a Văn hoá quần chúng
653[0 ] |a Văn hoá
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006158, 000007573
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006158 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006158
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000007573 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000007573
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng