THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
730.947 АNТ
Государственный музей изобразительных искусств имени Пушкина =
: The Pushkin Museum of Fine Arts
Антонова, И. А.
" Изобразительное искусство",
1999.
ISBN: 5852003662
Москвa :
110 с . : 100 иллюстрационных картин; 31 см.
English
Изобразительное искусство.
Музей.
Русско-аглийский язык.
Sách song ngữ
Bảo tàng.
Nghệ thuật tạo hình.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6609
DDC
730.947
Tác giả CN
Антонова, И. А.
Nhan đề
Государственный музей изобразительных искусств имени Пушкина = The Pushkin Museum of Fine Arts / И. А. Антонова.
Thông tin xuất bản
Москвa :" Изобразительное искусство",1999.
Mô tả vật lý
110 с . : 100 иллюстрационных картин;31 см.
Thuật ngữ chủ đề
Изобразительное искусство.
Thuật ngữ chủ đề
Музей.
Thuật ngữ chủ đề
Русско-аглийский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Sách song ngữ-
Bảo tàng-
Nghệ thuật tạo hình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bảo tàng.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật tạo hình.
Từ khóa tự do
Изобразительное искусство.
Từ khóa tự do
Музей.
Từ khóa tự do
Русско-аглийский язык.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6609
002
1
004
6756
008
040617s1999 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5852003662
035
[# #]
|a
1083171943
039
[ ]
|a
20040617000000
|b
anhpt
|y
20040617000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
730.947
|b
АNТ
090
[ ]
|a
730.947
|b
АNТ
100
[1 ]
|a
Антонова, И. А.
245
[1 0]
|a
Государственный музей изобразительных искусств имени Пушкина =
|b
The Pushkin Museum of Fine Arts /
|c
И. А. Антонова.
260
[ ]
|a
Москвa :
|b
" Изобразительное искусство",
|c
1999.
300
[ ]
|a
110 с . :
|b
100 иллюстрационных картин;
|c
31 см.
650
[0 0]
|a
Изобразительное искусство.
650
[0 0]
|a
Музей.
650
[0 0]
|a
Русско-аглийский язык.
650
[1 7]
|a
Sách song ngữ
|x
Bảo tàng
|x
Nghệ thuật tạo hình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bảo tàng.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật tạo hình.
653
[0 ]
|a
Изобразительное искусство.
653
[0 ]
|a
Музей.
653
[0 ]
|a
Русско-аглийский язык.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0