TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình đào tạo ngành ngôn ngữ Trung Quốc, trình độ thạc sĩ

Chương trình đào tạo ngành ngôn ngữ Trung Quốc, trình độ thạc sĩ : Ban hành kèm theo quyết định số 894QĐ-ĐHHN ngày 12 tháng 4 năm 2022 của hiệu trưởng trường đại học Hà Nội

 Đại học Hà Nội, 2022
 Hà Nội : 169tr. : bảng ; 30cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:66101
DDC 495.180071
Nhan đề Chương trình đào tạo ngành ngôn ngữ Trung Quốc, trình độ thạc sĩ : Ban hành kèm theo quyết định số 894/QĐ-ĐHHN ngày 12 tháng 4 năm 2022 của hiệu trưởng trường đại học Hà Nội / Trường đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2022
Mô tả vật lý 169tr. : bảng ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chương trình đào tạo-Trình độ thạc sĩ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Từ khóa tự do Trình độ thạc sĩ
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo 2022
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(2): 000135482-3
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000135482thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00166101
00211
00426F07C39-14D7-4923-B782-09F48C043FC6
005202308021016
008081223s2022 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456385240
039[ ] |a 20241201182045 |b idtocn |c 20230802101606 |d maipt |y 20221226094726 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.180071 |b CHU
245[0 0] |a Chương trình đào tạo ngành ngôn ngữ Trung Quốc, trình độ thạc sĩ : |b Ban hành kèm theo quyết định số 894/QĐ-ĐHHN ngày 12 tháng 4 năm 2022 của hiệu trưởng trường đại học Hà Nội / |c Trường đại học Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2022
300[ ] |a 169tr. : |b bảng ; |c 30cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chương trình đào tạo |x Trình độ thạc sĩ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
653[0 ] |a Trình độ thạc sĩ
653[0 ] |a Chương trình đào tạo 2022
655[ ] |a Khung chương trình |x Khoa tiếng Trung Quốc
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (2): 000135482-3
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000135482thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000135482 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000135482
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000135483 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000135483
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1