TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
普通话语音教学录相片 =

普通话语音教学录相片 = : Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching

 北京语言文化大学出版社, 1990 ISBN: 7561901011
 第1次出版. 北京 : 49 页. ; 18 cm + 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6611
DDC 495.11
Tác giả CN 徐, 鲁民.
Nhan đề 普通话语音教学录相片 = Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching / 许鲁民,王力,吴宗济。。。
Lần xuất bản 第1次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1990
Mô tả vật lý 49 页. ;18 cm +
Thuật ngữ chủ đề 语音.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ âm-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语音.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007902-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016611
0021
0046758
005202105171617
008040617s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561901011
035[ ] |a 1456367873
039[ ] |a 20241125220210 |b idtocn |c 20210517161712 |d huongnt |y 20040617000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.11 |b XUL
090[ ] |a 495.11 |b XUL
100[0 ] |a 徐, 鲁民.
245[1 0] |a 普通话语音教学录相片 = |b Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching / |c 许鲁民,王力,吴宗济。。。
250[ ] |a 第1次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1990
300[ ] |a 49 页. ; |c 18 cm + |e 1video.
650[0 0] |a 语音.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Ngữ âm |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语音.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Ngữ âm.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007902-3
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0