THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 ASA
語彙
浅野,百合子
凡人社,
1981
東京 :
161p. ; 21cm.
日本語
Tiếng Nhật
Sách giáo viên
Từ vựng
日本語
語彙
教師の本
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6612
DDC
495.6824
Tác giả CN
浅野,百合子
Tác giả TT
国際交流基金日本語国際センター
Nhan đề
語彙 / 浅野百合子.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1981
Mô tả vật lý
161p. ;21cm.
Tùng thư(bỏ)
教師用日本語教育ハンドブック
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Sách giáo viên
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
語彙
Từ khóa tự do
教師の本
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6612
002
1
004
6759
005
202012041059
008
040618s1981 ja| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376800
035
[# #]
|a
1083173772
039
[ ]
|a
20241201160105
|b
idtocn
|c
20201204105930
|d
maipt
|y
20040618000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
ASA
100
[0 ]
|a
浅野,百合子
110
[ ]
|a
国際交流基金日本語国際センター
245
[1 0]
|a
語彙 /
|c
浅野百合子.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1981
300
[ ]
|a
161p. ;
|c
21cm.
440
[ ]
|a
教師用日本語教育ハンドブック
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
語彙
653
[0 ]
|a
教師の本
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007495
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007495
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007495
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng