TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
实用汉语语法

实用汉语语法 : 习题解答

 北京大学出版社, 2001 ISBN: 7301050968
 修订本. 北京 : 111 p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6621
DDC 495.15
Tác giả CN 房, 玉清.
Nhan đề 实用汉语语法 : 习题解答 / 房玉清.
Lần xuất bản 修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001
Mô tả vật lý 111 p. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 对外汉语教材系列
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007694
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016621
00220
0046768
005202103161029
008040619s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301050968
035[ ] |a 1456416563
035[# #] |a 1083170745
039[ ] |a 20241202104724 |b idtocn |c 20210316102901 |d anhpt |y 20040619000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b PHT
090[ ] |a 495.15 |b PHT
100[0 ] |a 房, 玉清.
245[1 0] |a 实用汉语语法 : |b 习题解答 / |c 房玉清.
250[ ] |a 修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001
300[ ] |a 111 p. ; |c 26 cm.
440[ ] |a 对外汉语教材系列
650[0 0] |a 语法.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 中文
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Học phần 7.
692[ ] |a Từ pháp học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000007694
890[ ] |a 1 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007694 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000007694
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện