THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.682 TOM
どんな時どう使う日本語表現文型500 =
: 中・上級
友松, 悦子
アルク,
1996
ISBN: 4872345894
東京 :
233p. ; 26cm.
English
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Đặt câu
日本語
能力
500表現文型
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6623
DDC
495.682
Tác giả CN
友松, 悦子
Nhan đề
どんな時どう使う日本語表現文型500 = 中・上級 / 友松悦子 [ほか]著
Thông tin xuất bản
東京 :アルク,1996
Mô tả vật lý
233p. ;26cm.
Tùng thư(bỏ)
アルクの日本語テキスト
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Đặt câu
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
能力
Từ khóa tự do
500表現文型
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000082851
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6623
002
1
004
6770
005
202012071021
008
040619s1996 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4872345894
035
[ ]
|a
1287600341
035
[ ]
|a
1287600341
035
[# #]
|a
1083168794
039
[ ]
|a
20241125213527
|b
idtocn
|c
20241125213437
|d
idtocn
|y
20040619000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.682
|b
TOM
100
[0 ]
|a
友松, 悦子
245
[1 0]
|a
どんな時どう使う日本語表現文型500 =
|b
中・上級 /
|c
友松悦子 [ほか]著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
1996
300
[ ]
|a
233p. ;
|c
26cm.
440
[ ]
|a
アルクの日本語テキスト
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Đặt câu
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
能力
653
[0 ]
|a
500表現文型
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000082851
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000082851
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000082851
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng