TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語音声学

日本語音声学

 くろしお出版, 1978 ISBN: 4874240305
 東京: 191p. ; 21cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6624
DDC 495.61
Tác giả CN 天沼, 寧
Nhan đề 日本語音声学/ 天沼寧、大坪一夫、水谷修
Thông tin xuất bản 東京:くろしお出版,1978
Mô tả vật lý 191p. ; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ âm
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 音声
Từ khóa tự do Ngữ âm
Tác giả(bs) CN 水谷修
Tác giả(bs) CN 大坪一夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000012325
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016624
0021
0046771
005202103101439
008040619s1978 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874240305
035[ ] |a 1456376404
035[# #] |a 1083167784
039[ ] |a 20241202145407 |b idtocn |c 20210310143920 |d maipt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 4] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b AMA
100[0 ] |a 天沼, 寧
245[1 0] |a 日本語音声学/ |c 天沼寧、大坪一夫、水谷修
260[ ] |a 東京: |b くろしお出版, |c 1978
300[ ] |a 191p. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 音声
653[0 ] |a Ngữ âm
700[0 ] |a 水谷修
700[0 ] |a 大坪一夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000012325
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012325 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000012325
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng