TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Вьетнамский язык

Вьетнамский язык

 Изд-во вост. лит., 1960
 Москва : 100 c. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:66321
DDC 495.922
Nhan đề Вьетнамский язык / В.М. Солнцев, Ю.К.Лекомцев, Т.Т. Мхитарян, И.И. Глебова.
Thông tin xuất bản Москва : Изд-во вост. лит., 1960
Mô tả vật lý 100 c. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Вьетнамский язык
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Khoa Khoa tiếng Nga
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nga
Môn học Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516002(1): 000136613
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00166321
00220
004D10ADBB2-1918-4479-87A4-A0190673F623
005202302041437
008230203s1960 ru rus
0091 0
035[ ] |a 1456411257
039[ ] |a 20241129142717 |b idtocn |c 20230204143750 |d tult |y 20230203101925 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 495.922 |b VIE
245[0 0] |a Вьетнамский язык / |c В.М. Солнцев, Ю.К.Лекомцев, Т.Т. Мхитарян, И.И. Глебова.
260[ ] |a Москва : |b Изд-во вост. лит., |c 1960
300[ ] |a 100 c. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Вьетнамский язык
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Khoa tiếng Nga
691[ ] |a Ngôn ngữ Nga
692[ ] |a Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516002 |j (1): 000136613
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000136613 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NG Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000136613
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
LegoWeb Comment