TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
話し言葉指導の技法

話し言葉指導の技法 : リズムを身体の発見

 第三書房, 1995. ISBN: 480860602X
 東京 : 233p.: 挿絵; 21.5cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6637
DDC 495.6824
Tác giả CN クロード・ロベルジュ.
Nhan đề 話し言葉指導の技法 : リズムを身体の発見 / クロード・ロベルジュ.
Thông tin xuất bản 東京 :第三書房,1995.
Mô tả vật lý 233p.:挿絵;21.5cm
Thuật ngữ chủ đề 参考書.
Thuật ngữ chủ đề 話し言葉.
Thuật ngữ chủ đề 二本語.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Tiếng Nhật-Văn nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 参考書.
Từ khóa tự do 話し言葉.
Từ khóa tự do 二本語.
Từ khóa tự do Văn nói.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016637
0021
0046785
008040621s1995 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 480860602X
035[ ] |a 1456404482
039[ ] |a 20241201144601 |b idtocn |c 20040621000000 |d anhpt |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b CLA
090[ ] |a 495.6824 |b CLA
100[0 ] |a クロード・ロベルジュ.
245[1 0] |a 話し言葉指導の技法 : |b リズムを身体の発見 / |c クロード・ロベルジュ.
260[ ] |a 東京 : |b 第三書房, |c 1995.
300[ ] |a 233p.: |b 挿絵; |c 21.5cm
650[0 0] |a 参考書.
650[0 0] |a 話し言葉.
650[0 0] |a 二本語.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Tiếng Nhật |x Văn nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 参考書.
653[0 ] |a 話し言葉.
653[0 ] |a 二本語.
653[0 ] |a Văn nói.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007435
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0