THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 CLA
話し言葉指導の技法
: リズムを身体の発見
クロード・ロベルジュ.
第三書房,
1995.
ISBN: 480860602X
東京 :
233p.: 挿絵; 21.5cm
日本語
参考書.
話し言葉.
二本語.
Sách tham khảo
Tiếng Nhật.
Sách tham khảo.
Văn nói.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6637
DDC
495.6824
Tác giả CN
クロード・ロベルジュ.
Nhan đề
話し言葉指導の技法 : リズムを身体の発見 / クロード・ロベルジュ.
Thông tin xuất bản
東京 :第三書房,1995.
Mô tả vật lý
233p.:挿絵;21.5cm
Thuật ngữ chủ đề
参考書.
Thuật ngữ chủ đề
話し言葉.
Thuật ngữ chủ đề
二本語.
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo-
Tiếng Nhật-
Văn nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
参考書.
Từ khóa tự do
話し言葉.
Từ khóa tự do
二本語.
Từ khóa tự do
Văn nói.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6637
002
1
004
6785
008
040621s1995 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
480860602X
035
[ ]
|a
1456404482
039
[ ]
|a
20241201144601
|b
idtocn
|c
20040621000000
|d
anhpt
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
CLA
090
[ ]
|a
495.6824
|b
CLA
100
[0 ]
|a
クロード・ロベルジュ.
245
[1 0]
|a
話し言葉指導の技法 :
|b
リズムを身体の発見 /
|c
クロード・ロベルジュ.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
第三書房,
|c
1995.
300
[ ]
|a
233p.:
|b
挿絵;
|c
21.5cm
650
[0 0]
|a
参考書.
650
[0 0]
|a
話し言葉.
650
[0 0]
|a
二本語.
650
[1 7]
|a
Sách tham khảo
|x
Tiếng Nhật
|x
Văn nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
参考書.
653
[0 ]
|a
話し言葉.
653
[0 ]
|a
二本語.
653
[0 ]
|a
Văn nói.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007435
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0