THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680071 NIH
日本語教育映画基礎編 .
: 教師用マニュアル .
日本シネセル株式会社,
1984.
東京 :
101p. ; 26cm+
日本語
教師用.
日本語.
Giảng dạy
Tiếng Nhật.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6640
DDC
495.680071
Nhan đề
日本語教育映画基礎編 :. 教師用マニュアル /. / ユニット4. / : 国立国語研究所,
Thông tin xuất bản
東京 :日本シネセル株式会社,1984.
Mô tả vật lý
101p. ;26cm+
Thuật ngữ chủ đề
教師用.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
教師用.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6640
002
1
004
6788
008
040621s1984 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396975
039
[ ]
|a
20241202134621
|b
idtocn
|c
20040621000000
|d
anhpt
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680071
|b
NIH
090
[ ]
|a
495.680071
|b
NIH
245
[0 1]
|a
日本語教育映画基礎編 :.
|n
ユニット4. / :
|b
教師用マニュアル /. /
|c
国立国語研究所,
260
[ ]
|a
東京 :
|b
日本シネセル株式会社,
|c
1984.
300
[ ]
|a
101p. ;
|c
26cm+
|e
ビデオテープ.
650
[0 0]
|a
教師用.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
教師用.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007426
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0