THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 ТЕК
Грамматико-орфографический словарь
: Пособие для учащихся
Текучев, А. В.
"Просвещение",
1976.
Москва :
247 с. ; 21 см.
rus
Грамматика.
Орфология.
Руский язык.
Hình thái học
Tiếng Nga.
Hình thái học.
Ngữ pháp.
Cловарь.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6649
DDC
491.73
Tác giả CN
Текучев, А. В.
Nhan đề
Грамматико-орфографический словарь : Пособие для учащихся / А. В. Текучев , Б. Т. Панов.
Thông tin xuất bản
Москва :"Просвещение",1976.
Mô tả vật lý
247 с. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Орфология.
Thuật ngữ chủ đề
Руский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Hình thái học-
Ngữ pháp-
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Hình thái học.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Cловарь.
Từ khóa tự do
Орфология.
Từ khóa tự do
Руский язык.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012256
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6649
002
1
004
6797
008
040622s1976 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376112
035
[# #]
|a
1083166718
039
[ ]
|a
20241203100510
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
ТЕК
090
[ ]
|a
791.73
|b
ТЕК
100
[1 ]
|a
Текучев, А. В.
245
[1 0]
|a
Грамматико-орфографический словарь :
|b
Пособие для учащихся /
|c
А. В. Текучев , Б. Т. Панов.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Просвещение",
|c
1976.
300
[ ]
|a
247 с. ;
|c
21 см.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Орфология.
650
[0 0]
|a
Руский язык.
650
[1 7]
|a
Hình thái học
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Hình thái học.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Cловарь.
653
[0 ]
|a
Орфология.
653
[0 ]
|a
Руский язык.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000012256
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012256
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012256
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng