TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Empirical studies in comparative politics

Empirical studies in comparative politics

 Springer, 1998 ISBN: 9781441950727
 New York : p.219-523p. : ill. ; 29cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:66491
DDC 324.9049
Tác giả CN Hinich, Melvin J.
Nhan đề Empirical studies in comparative politics / Melvin J. Hinich, Michael C. Munger
Thông tin xuất bản New York : Springer, 1998
Mô tả vật lý p.219-523p. : ill. ; 29cm.
Tóm tắt Empirical Studies in Comparative Politics presents a collection of papers analyzing the political systems of ten nations.
Thuật ngữ chủ đề Economic policy
Thuật ngữ chủ đề Comparative government
Thuật ngữ chủ đề Chính trị học so sánh
Từ khóa tự do Chính sách kinh tế
Từ khóa tự do Chính trị học so sánh
Từ khóa tự do Chính phủ so sánh
Môn học Quốc tế học
Tác giả(bs) CN Munger, Michael C.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516019(2): 000136337-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00166491
00220
004E67419E2-9710-4234-B9D5-4FD27066CAE7
005202303301037
008230209s1998 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9781441950727
020[ ] |a 9781475751277
035[ ] |a 1456364741
039[ ] |a 20241125213758 |b idtocn |c 20230330103738 |d maipt |y 20230209090133 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 324.9049 |b HIN
100[1 ] |a Hinich, Melvin J.
245[1 0] |a Empirical studies in comparative politics / |c Melvin J. Hinich, Michael C. Munger
260[ ] |a New York : |b Springer, |c 1998
300[ ] |a p.219-523p. : |b ill. ; |c 29cm.
520[ ] |a Empirical Studies in Comparative Politics presents a collection of papers analyzing the political systems of ten nations.
650[0 0] |a Economic policy
650[0 0] |a Comparative government
650[0 0] |a Chính trị học so sánh
653[0 ] |a Chính sách kinh tế
653[0 ] |a Chính trị học so sánh
653[0 ] |a Chính phủ so sánh
690[ ] |a Quốc tế học
691[ ] |a Nghiên cứu phát triển
691[ ] |a Quôc tế học
692[ ] |a Chính trị học so sánh
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[1 ] |a Munger, Michael C.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516019 |j (2): 000136337-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 2 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000136337 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000136337
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000136338 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000136338
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2