TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ストリー。キッズ,=

ストリー。キッズ,= : A cool breeze on the underground

 創元推理文庫, 1993. ISBN: 4488288014
 東京 : 512p. ; 15cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6653
DDC 895.6301
Tác giả CN ドン・ウインズロウ.
Nhan đề ストリー。キッズ,= A cool breeze on the underground / ドン・ウインズロウ.
Thông tin xuất bản 東京 :創元推理文庫,1993.
Mô tả vật lý 512p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015566
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016653
0021
0046802
008040901s1993 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4488288014
035[ ] |a 1456368569
039[ ] |a 20241209001734 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b DON
090[ ] |a 895.6301 |b DON
100[0 ] |a ドン・ウインズロウ.
245[1 0] |a ストリー。キッズ,= |b A cool breeze on the underground / |c ドン・ウインズロウ.
260[ ] |a 東京 : |b 創元推理文庫, |c 1993.
300[ ] |a 512p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015566
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0