THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.681 MOJ
文字・語彙を教える
ひつじ書房,
2011
ISBN: 9784894763036
東京 :
123 tr. ; 26 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
Chữ viết
研究
指導
Từ vựng
Giảng dạy
Khoa tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
66565
DDC
495.681
Tác giả TT
国際交流基金 著.
Nhan đề
文字・語彙を教える/ 国際交流基金 著.
Thông tin xuất bản
東京 :ひつじ書房,2011
Mô tả vật lý
123 tr. ;26 cm.
Phụ chú
国際交流基金 日本語教授法シリーズ 第3巻
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究-
指導
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Từ vựng-
Chữ viết-
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Chữ viết
Từ khóa tự do
研究
Từ khóa tự do
指導
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Khoa tiếng Nhật Bản
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000136711
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000136711thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
66565
002
20
004
97E81A9C-AB16-4108-97E0-1648005869B7
005
202302201652
008
230210s2011 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784894763036
|c
1100円
035
[ ]
|a
1456407095
039
[ ]
|a
20241201152200
|b
idtocn
|c
20230220165230
|d
huongnt
|y
20230210144513
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
MOJ
110
[2 ]
|a
国際交流基金 著.
245
[0 0]
|a
文字・語彙を教える/
|c
国際交流基金 著.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
ひつじ書房,
|c
2011
300
[ ]
|a
123 tr. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
国際交流基金 日本語教授法シリーズ 第3巻
650
[1 0]
|a
日本語
|x
研究
|x
指導
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Từ vựng
|x
Chữ viết
|x
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Chữ viết
653
[0 ]
|a
研究
653
[0 ]
|a
指導
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật 1
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000136711
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000136711thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000136711
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000136711
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện