TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
テネシーワルツ

テネシーワルツ

 講談社文庫, 1989. ISBN: 4061842153
 東京 : 246p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6657
DDC 895.6301
Tác giả CN 林真理子.
Nhan đề テネシーワルツ / 林真理子.
Thông tin xuất bản 東京 : 講談社文庫,1989.
Mô tả vật lý 246p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016657
0021
0046806
008040901s1989 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4061842153
035[ ] |a 1456406796
039[ ] |a 20241130172034 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b HAY
090[ ] |a 895.6301 |b HAY
100[0 ] |a 林真理子.
245[1 0] |a テネシーワルツ / |c 林真理子.
260[ ] |a 東京 : |b 講談社文庫, |c 1989.
300[ ] |a 246p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015567
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0