TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本の教育史

日本の教育史

 あいり出版, 2013 ISBN: 9784901903691
 京都 : 200 tr. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:66594
DDC 370.952
Tác giả CN Tamaki, Sato.
Nhan đề 日本の教育史 / 佐藤環 ; [Sato Tamaki].
Thông tin xuất bản 京都 : あいり出版, 2013
Mô tả vật lý 200 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教育-日本-歴史
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Nhật Bản-Lịch sử
Từ khóa tự do 日本
Từ khóa tự do 歴史
Từ khóa tự do 教育
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Lịch sử
Khoa Khoa tiếng Nhật Bản
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản
Môn học Hệ thống giáo dục Nhật bản
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000136732
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00166594
00220
0049B0DA94B-7FFD-4D02-94B4-C0D87DF3877A
005202409051529
008230211s2013 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 9784901903691 |c 1900円
035[ ] |a 1456376469
039[ ] |a 20241130153354 |b idtocn |c 20240905152933 |d tult |y 20230211092357 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 370.952 |b TAM
100[1 ] |a Tamaki, Sato.
245[1 0] |a 日本の教育史 / |c 佐藤環 ; [Sato Tamaki].
260[ ] |a 京都 : |b あいり出版, |c 2013
300[ ] |a 200 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a 教育 |b 日本 |x 歴史
650[1 7] |a Giáo dục |b Nhật Bản |x Lịch sử
653[0 ] |a 日本
653[0 ] |a 歴史
653[0 ] |a 教育
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Lịch sử
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Hệ thống giáo dục Nhật bản
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000136732
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000136732 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NB Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000136732
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment