| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 66637 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 8271ACA6-8BCC-4F10-B955-EBE043F4E9CD |
|---|
| 005 | 202501140846 |
|---|
| 008 | 230211s2018 ja jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9784761923945 |c 1800円 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456415528 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250114084624 |b maipt |c 20241130161857 |d idtocn |y 20230211162154 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 371.3 |b ATA |
|---|
| 110 | [2 ] |a 横浜国立大学教育学部附属横浜中学校 編 |
|---|
| 245 | [1 0] |a 新しい時代に必要となる資質・能力の育成 3 / |c 横浜国立大学教育学部附属横浜中学校 編. |
|---|
| 260 | [ ] |a 東京 : |b 学事出版, |c 2018 |
|---|
| 300 | [ ] |a 126 p. ; |c 26 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a 中等教育 |
|---|
| 650 | [1 4] |a 学習指導 |x 中等教育 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp học tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo dục trung học |
|---|
| 653 | [0 ] |a 学習指導 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 中等教育 |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản - thạc sĩ |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản |
|---|
| 692 | [ ] |a Thiết kế chương trình đào tạo ngoại ngữ |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (3): 000136730, 000140859, 000143461 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140859thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|