THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.683 SHI
新・毎日の聞きとり50日 上 中級日本語音声教材 =
: Everyday listening in 50 days
宮城幸枝
凡人社,
2009
ISBN: 9784893587299
第2版
東京 :
60, 33 p. : ill. ; 26 cm. +
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
Kĩ năng nghe
リスニングスキル
Khoa tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
66642
DDC
495.683
Nhan đề
新・毎日の聞きとり50日 上 : 中級日本語音声教材 = Everyday listening in 50 days / 宮城幸枝,... /
Lần xuất bản
第2版
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2009
Mô tả vật lý
60, 33 p. :ill. ;26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
リスニングスキル
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
リスニングスキル
Môn học
Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN
宮城幸枝
Tác giả(bs) CN
三井昭子
Tác giả(bs) CN
太田淑子
Tác giả(bs) CN
柴田正子
Tác giả(bs) CN
牧野恵子
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(3): 000136717, 000140861, 000143472
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140861thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
66642
002
20
004
566252AD-AC84-45D7-8A7E-1A5FC7BAD4CB
005
202501131623
008
230212s2009 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784893587299
|c
2000円
035
[ ]
|a
1456396293
039
[ ]
|a
20250113162257
|b
maipt
|c
20241130111540
|d
idtocn
|y
20230212085404
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
SHI
245
[0 0]
|a
新・毎日の聞きとり50日 上 : 中級日本語音声教材 =
|b
Everyday listening in 50 days /
|c
宮城幸枝,... /
250
[ ]
|a
第2版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2009
300
[ ]
|a
60, 33 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm. +
|e
Audio
650
[1 4]
|a
日本語
|x
リスニングスキル
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
リスニングスキル
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Nhật
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 3B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng C1
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[ ]
|a
宮城幸枝
700
[0 ]
|a
三井昭子
700
[0 ]
|a
太田淑子
700
[0 ]
|a
柴田正子
700
[0 ]
|a
牧野恵子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(3): 000136717, 000140861, 000143472
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140861thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143472
3
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000143472
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000140861
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000140861
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000136717
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000136717
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
[Audio] 新・毎日の聞きとり50日 上 : 中級日本語音声教材 = Everyday listening in 50 days / 宮城幸枝,... /
›