THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.683 TAN
日本語能力試験問題集N3聴解スピードマスター
棚橋 明美
Jリサーチ出版,
2010
ISBN: 9784863920354
東京 :
50 tr. : ill. ; 26 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
Nghe hiểu
Năng lực tiếng Nhật
Sách luyện thi
リスニングスキル
ワークブック
試験準備書
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
66646
DDC
495.683
Tác giả CN
棚橋 明美
Nhan đề
日本語能力試験問題集N3聴解スピードマスター / "棚橋 明美 , 野原 ゆかり , 杉山 ますよ " ; [Akemi Tanahashi, Yukari Nohara, Masuyo Sugiyama].
Thông tin xuất bản
東京 :Jリサーチ出版,2010
Mô tả vật lý
50 tr. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
リスニングスキル-
試験準備書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Nghe hiểu-
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Nghe hiểu
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Sách luyện thi
Từ khóa tự do
リスニングスキル
Từ khóa tự do
ワークブック
Từ khóa tự do
試験準備書
Môn học
Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN
杉山 ますよ
Tác giả(bs) CN
野原 ゆかり
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000136714
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
66646
002
20
004
8D710C1E-F4C9-4A40-9849-8643A63A41AE
005
202302161623
008
230212s2010 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784863920354
|c
1200円
035
[ ]
|a
1456395801
039
[ ]
|a
20241130092354
|b
idtocn
|c
20230216162347
|d
tult
|y
20230212092330
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
TAN
100
[1 ]
|a
棚橋 明美
245
[1 0]
|a
日本語能力試験問題集N3聴解スピードマスター /
|c
"棚橋 明美 , 野原 ゆかり , 杉山 ますよ " ; [Akemi Tanahashi, Yukari Nohara, Masuyo Sugiyama].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
Jリサーチ出版,
|c
2010
300
[ ]
|a
50 tr. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
日本語
|x
リスニングスキル
|x
試験準備書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Nghe hiểu
|x
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Nghe hiểu
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Sách luyện thi
653
[0 ]
|a
リスニングスキル
653
[0 ]
|a
ワークブック
653
[0 ]
|a
試験準備書
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng C1
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[1 ]
|a
杉山 ますよ
700
[1 ]
|a
野原 ゆかり
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000136714
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000136714
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000136714
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện