TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vocabulaire essentiel du Français B1 370 exercices corriges inclus

Vocabulaire essentiel du Français B1 370 exercices corriges inclus

 Didier, 2017
 Paris : 213 tr. : ill. ; 29 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:66671
DDC 448.1
Nhan đề Vocabulaire essentiel du Français : B1 : 370 exercices corriges inclus / Gaël Crépieux,...
Thông tin xuất bản Paris :Didier,2017
Mô tả vật lý 213 tr. :ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Français-Vocabulaire
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Vocabulaire
Từ khóa tự do Français
Từ khóa tự do Từ vựng
Môn học Khoa tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Crépieux, Gaël.
Tác giả(bs) CN Mensdorff-Pouilly, Lucie.
Tác giả(bs) CN Laure Lions-Oliviéri, Marie.
Tác giả(bs) CN Sperandio, Careline.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(1): 000135352
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00166671
00220
0045337E3B0-BF06-404E-9078-7F46D5BC2121
005202503281500
008230212s2017 fr fre
0091 0
035[ ] |a 1456412047
039[ ] |a 20250328150222 |b namth |c 20241129102230 |d idtocn |y 20230212140934 |z huongnt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.1 |b VOC
245[0 0] |a Vocabulaire essentiel du Français : B1 : 370 exercices corriges inclus / |c Gaël Crépieux,...
260[ ] |a Paris : |b Didier, |c 2017
300[ ] |a 213 tr. : |b ill. ; |c 29 cm.
650[1 0] |a Français |x Vocabulaire
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Vocabulaire
653[0 ] |a Français
653[0 ] |a Từ vựng
690[ ] |a Khoa tiếng Pháp
691[ ] |a Ngôn ngữ Pháp
692[ ] |a Thực hành tiếng B2
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[1 ] |a Crépieux, Gaël.
700[1 ] |a Mensdorff-Pouilly, Lucie.
700[1 ] |a Laure Lions-Oliviéri, Marie.
700[1 ] |a Sperandio, Careline.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (1): 000135352
890[ ] |a 1 |b 1 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000135352 1 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000135352
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu số
1