TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
胃袋を買いに

胃袋を買いに

 東京, 1994. ISBN: 4167334046
 文春文庫 : 301 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6676
DDC 895.6308
Tác giả CN 椎名誠.
Nhan đề 胃袋を買いに / 椎名誠.
Thông tin xuất bản 文春文庫 :東京,1994.
Mô tả vật lý 301 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015375
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016676
0021
0046825
008040903s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4167334046
035[ ] |a 1456376895
039[ ] |a 20241202150654 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b SHI
090[ ] |a 895.6308 |b SHI
100[0 ] |a 椎名誠.
245[1 0] |a 胃袋を買いに / |c 椎名誠.
260[ ] |a 文春文庫 : |b 東京, |c 1994.
300[ ] |a 301 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015375
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0