TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
対照日本文法

対照日本文法

 東京, 1978
 中央図書 : 130 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6677
DDC 495.65
Tác giả CN 南崎, 晋
Nhan đề 対照日本文法 / 遠藤嘉基 監修
Thông tin xuất bản 中央図書 :東京,1978
Mô tả vật lý 130 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015481
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016677
0021
0046826
005202504011543
008040903s1978 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456385109
039[ ] |a 20250401154305 |b namth |c 20241130090943 |d idtocn |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b NAN
100[0 ] |a 南崎, 晋
245[1 0] |a 対照日本文法 / |c 遠藤嘉基 監修
260[ ] |a 中央図書 : |b 東京, |c 1978
300[ ] |a 130 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015481
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015481 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015481
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng