| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 66776 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 176A45FA-1BF0-409E-8C9A-93157AEBAC7E |
|---|
| 005 | 202303041102 |
|---|
| 008 | 170826s2015 sp| spa |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788490818015 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456395698 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130163310 |b idtocn |c 20230304110229 |d huongnt |y 20230222082825 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a spa |
|---|
| 044 | [ ] |a sp |
|---|
| 082 | [0 4] |a 860.08 |b BAR |
|---|
| 100 | [1 ] |a Barros Lorenzo, Rocío |
|---|
| 245 | [1 0] |a Curso de literatura : |b español lengua extranjera / |c Rocío Barros Lorenzo, Mar Freire Hermida, Ana María González Pino. |
|---|
| 260 | [ ] |a Madrid : |b Edelsa, |c 2015 |
|---|
| 300 | [ ] |a 174 p. : |b ill . ; |c 29 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách chương trình cử nhân tiếng Tây Ban Nha. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Spanish literature |x Study and teaching. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học Tây Ban Nha |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Spanish literature |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Tây Ban Nha |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Tây Ban Nha |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Tây Ban Nha |
|---|
| 692 | [ ] |a Tổng quan văn học các nước nói tiếng Tây Ban Nha |
|---|
| 692 | [ ] |a Trích giảng văn học Mỹ Latinh |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [1 ] |a Hermida, Mar Freire |
|---|
| 700 | [1 ] |a Pino, Ana María González |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516009 |j (2): 000137461-2 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000137461thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|