THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7 FOR
Cтилистика сложного предложения
Формановская, Н. И.
"Русский язык",
1978.
Mосква :
240 с. ; 22 см.
rus
Pусский язык.
Cинонимия.
Анализ сложных предложений.
Hiện tượng đồng nghĩa
Tiếng Nga.
Phân tích.
Câu phức hợp.
Hiện tượng đồng nghĩa.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6679
DDC
491.7
Tác giả CN
Формановская, Н. И.
Nhan đề
Cтилистика сложного предложения / H. И. Формановская.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Русский язык",1978.
Mô tả vật lý
240 с. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Cинонимия.
Thuật ngữ chủ đề
Анализ сложных предложений.
Thuật ngữ chủ đề
Hiện tượng đồng nghĩa-
Câu phức hợp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Phân tích.
Từ khóa tự do
Câu phức hợp.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Cинонимия.
Từ khóa tự do
Анализ сложных предложений.
Từ khóa tự do
Hiện tượng đồng nghĩa.
Từ khóa tự do
Стилистика сложнного предложения.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015890
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6679
002
1
004
6828
008
040903s1978 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401651
035
[# #]
|a
1083198579
039
[ ]
|a
20241130174859
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7
|b
FOR
090
[ ]
|a
491.7
|b
FOR
100
[1 ]
|a
Формановская, Н. И.
245
[1 0]
|a
Cтилистика сложного предложения /
|c
H. И. Формановская.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Русский язык",
|c
1978.
300
[ ]
|a
240 с. ;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Cинонимия.
650
[0 0]
|a
Анализ сложных предложений.
650
[1 7]
|a
Hiện tượng đồng nghĩa
|x
Câu phức hợp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Phân tích.
653
[0 ]
|a
Câu phức hợp.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Cинонимия.
653
[0 ]
|a
Анализ сложных предложений.
653
[0 ]
|a
Hiện tượng đồng nghĩa.
653
[0 ]
|a
Стилистика сложнного предложения.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015890
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0