TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cтилистика сложного предложения

Cтилистика сложного предложения

 "Русский язык", 1978.
 Mосква : 240 с. ; 22 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:6679
DDC 491.7
Tác giả CN Формановская, Н. И.
Nhan đề Cтилистика сложного предложения / H. И. Формановская.
Thông tin xuất bản Mосква :"Русский язык",1978.
Mô tả vật lý 240 с. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề Cинонимия.
Thuật ngữ chủ đề Анализ сложных предложений.
Thuật ngữ chủ đề Hiện tượng đồng nghĩa-Câu phức hợp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Phân tích.
Từ khóa tự do Câu phức hợp.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Cинонимия.
Từ khóa tự do Анализ сложных предложений.
Từ khóa tự do Hiện tượng đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Стилистика сложнного предложения.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015890
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016679
0021
0046828
008040903s1978 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456401651
035[# #] |a 1083198579
039[ ] |a 20241130174859 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7 |b FOR
090[ ] |a 491.7 |b FOR
100[1 ] |a Формановская, Н. И.
245[1 0] |a Cтилистика сложного предложения / |c H. И. Формановская.
260[ ] |a Mосква : |b "Русский язык", |c 1978.
300[ ] |a 240 с. ; |c 22 см.
650[0 0] |a Pусский язык.
650[0 0] |a Cинонимия.
650[0 0] |a Анализ сложных предложений.
650[1 7] |a Hiện tượng đồng nghĩa |x Câu phức hợp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Phân tích.
653[0 ] |a Câu phức hợp.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Cинонимия.
653[0 ] |a Анализ сложных предложений.
653[0 ] |a Hiện tượng đồng nghĩa.
653[0 ] |a Стилистика сложнного предложения.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015890
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0