THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 RUS
Pусский язык для студентов-иностранцев
: Сборник методических статей номер 18
"Русский язык",
1979.
Mосква :
264 с. ; 20 см.
rus
Cборник методических статей.
Cпециальность.
Pазвитие устной и письменной речи.
Tuyển tập
Tiếng Nga.
Русский язык.
Phương pháp học.
Nghề nghiệp.
+ 5 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6691
DDC
491.7824
Nhan đề
Pусский язык для студентов-иностранцев : Сборник методических статей номер 18 / Г. Г. Яроцкая : Редактор.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Русский язык",1979.
Mô tả vật lý
264 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Cборник методических статей.
Thuật ngữ chủ đề
Cпециальность.
Thuật ngữ chủ đề
Pазвитие устной и письменной речи.
Thuật ngữ chủ đề
Tuyển tập-
Ngữ âm-
Tiếng Nga-
Phương pháp học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Phương pháp học.
Từ khóa tự do
Nghề nghiệp.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Cборник методических статей.
Từ khóa tự do
Cпециальность.
Từ khóa tự do
Pазвитие устной и письменной речи.
Từ khóa tự do
Dạy tiếng.
Từ khóa tự do
Преподавание языка.
Từ khóa tự do
Tuyển tập.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6691
002
1
004
6840
005
202504021539
008
040903s1979 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408264
039
[ ]
|a
20250402153937
|b
namth
|c
20241130094225
|d
idtocn
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
RUS
090
[ ]
|a
491.7824
|b
RUS
245
[1 0]
|a
Pусский язык для студентов-иностранцев :
|b
Сборник методических статей номер 18 /
|c
Г. Г. Яроцкая : Редактор.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Русский язык",
|c
1979.
300
[ ]
|a
264 с. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Cборник методических статей.
650
[0 0]
|a
Cпециальность.
650
[0 0]
|a
Pазвитие устной и письменной речи.
650
[1 7]
|a
Tuyển tập
|x
Ngữ âm
|x
Tiếng Nga
|x
Phương pháp học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học.
653
[0 ]
|a
Nghề nghiệp.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Cборник методических статей.
653
[0 ]
|a
Cпециальность.
653
[0 ]
|a
Pазвитие устной и письменной речи.
653
[0 ]
|a
Dạy tiếng.
653
[0 ]
|a
Преподавание языка.
653
[0 ]
|a
Tuyển tập.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0