THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 OZA
語る
小沢, 一郎
文春書庫 :,
1996.
ISBN: 4163502106
東京 :
238 p. ; 19 cm.
日本語
政治.
参考書
日本語
歴史.
Lịch sử Nhật Bản
Tiếng Nhật.
Sách tham khảo.
日本語.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6701
DDC
952
Tác giả CN
小沢, 一郎
Nhan đề
語る / 小沢一郎 著
Thông tin xuất bản
東京 : 文春書庫 :, 1996.
Mô tả vật lý
238 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
政治.
Thuật ngữ chủ đề
参考書
Thuật ngữ chủ đề
日本語
Thuật ngữ chủ đề
歴史.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử Nhật Bản-
Chính trị-
Sách tham khảo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
政治.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
歴史.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)NB(1): 000015547
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6701
002
1
004
6863
005
202006171036
008
040901s1996 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4163502106
035
[ ]
|a
1456411043
035
[# #]
|a
1083173249
039
[ ]
|a
20241129132847
|b
idtocn
|c
20200617103650
|d
thuvt
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|b
OZA
090
[ ]
|a
952
|b
OZA
100
[0 ]
|a
小沢, 一郎
245
[1 0]
|a
語る /
|c
小沢一郎 著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
文春書庫 :,
|c
1996.
300
[ ]
|a
238 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
政治.
650
[0 0]
|a
参考書
650
[0 0]
|a
日本語
650
[0 0]
|a
歴史.
650
[1 7]
|a
Lịch sử Nhật Bản
|x
Chính trị
|x
Sách tham khảo
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
政治.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
歴史.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
NB
|j
(1): 000015547
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015547
1
Thanh lọc
#1
000015547
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng