TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国語 二

国語 二

 東京, 1981.
 光村図書 : 303 p. ; : イラスト; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6702
DDC 495.6
Tác giả CN 石森延男.
Nhan đề 国語 二 / 石森延男.
Thông tin xuất bản 光村図書 :東京,1981.
Mô tả vật lý 303 p. ; : イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 国語.
Thuật ngữ chủ đề 教科書.
Thuật ngữ chủ đề Sách giáo khoa-Tiếng Nhật-Quốc ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Quốc ngữ.
Từ khóa tự do 国語.
Từ khóa tự do 教科書.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015508
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016702
0021
0046864
008040901s1981 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456419104
039[ ] |a 20241129093011 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b ISH
090[ ] |a 495.6 |b ISH
100[0 ] |a 石森延男.
245[1 0] |a 国語 二 / |c 石森延男.
260[ ] |a 光村図書 : |b 東京, |c 1981.
300[ ] |a 303 p. ; : |b イラスト; |c 21 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 国語.
650[0 0] |a 教科書.
650[1 7] |a Sách giáo khoa |x Tiếng Nhật |x Quốc ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Sách giáo khoa.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Quốc ngữ.
653[0 ] |a 国語.
653[0 ] |a 教科書.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015508
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0