| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 67073 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 459089AA-AB6E-4906-B756-88B7FF0DE1A8 |
|---|
| 005 | 202502101554 |
|---|
| 008 | 230224s2009 ch chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9787561922958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456413054 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250210155435 |b anhpt |c 20241201151241 |d idtocn |y 20230224151447 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 808.06665 |b YAN |
|---|
| 100 | [1 ] |a 杨东升 |
|---|
| 245 | [1 0] |a BCT商务汉语写作教程 / |c 杨东升, 陈子骄编著 |
|---|
| 260 | [ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 234页 : |b ill. ; |c 26cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a 本书共分八单元, 主要内容包括: 自我介绍, 条据, 通知和启事, 宣传介绍, 商务交际常用文书, 商务洽谈常用文书, 经济图表分析, 经济合同等 |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng viết |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Biên dịch chuyên đề Kinh tế - Thương mại |
|---|
| 692 | [ ] |a Biên dịch chuyên đề thương mại |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (3): 000137506-7, 000144292 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000137506thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|