TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文鳥・夢十夜

文鳥・夢十夜

 東京, 1985. ISBN: 4101010188
 新潮文庫 : 262 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6710
DDC 895.6301
Tác giả CN 夏目漱石.
Nhan đề 文鳥・夢十夜 / 夏目漱石.
Thông tin xuất bản 新潮文庫 : 東京, 1985.
Mô tả vật lý 262 p. ; 15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016710
0021
0046873
008040901s1985 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4101010188
035[ ] |a 1456413576
039[ ] |a 20241130163717 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b NAT
090[ ] |a 895.6301 |b NAT
100[0 ] |a 夏目漱石.
245[1 0] |a 文鳥・夢十夜 / |c 夏目漱石.
260[ ] |a 新潮文庫 : |b 東京, |c 1985.
300[ ] |a 262 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015311
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
LegoWeb Comment