TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
時間の砂

時間の砂

 アカデミ出版, 1991 ISBN: 4900430129
 東京 : 333 p. : イラスト, ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6714
DDC 813.54
Tác giả CN Sheldon, Sidney
Nhan đề 時間の砂 / シドニイ・シェルダン ; 天島龍行,中山和朗.
Thông tin xuất bản 東京 :アカデミ出版,1991
Mô tả vật lý 333 p. :イラスト, ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 小説
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 推理
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015453
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016714
0021
0046877
005202102241609
008040901s1991 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4900430129
035[ ] |a 1456414844
035[# #] |a 1083173224
039[ ] |a 20241203083351 |b idtocn |c 20210224160939 |d maipt |y 20040901000000 |z svtt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 813.54 |b SHE
100[1 ] |a Sheldon, Sidney
245[1 0] |a 時間の砂 / |c シドニイ・シェルダン ; 天島龍行,中山和朗.
260[ ] |a 東京 : |b アカデミ出版, |c 1991
300[ ] |a 333 p. : |b イラスト, ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 小説
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 推理
653[0 ] |a Tiểu thuyết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015453
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015453 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015453
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng