TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
カルメン 

カルメン 

 新潮社, 1972. ISBN: 4102043012
 東京 : 308 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6729
DDC 895.6301
Tác giả CN メリメ.
Nhan đề カルメン / メリメ,堀口大学(訳).
Thông tin xuất bản 東京 :新潮社,1972.
Mô tả vật lý 308 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015307
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016729
0021
0046892
008040903s1972 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4102043012
035[ ] |a 1456410390
039[ ] |a 20241202155549 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MER
090[ ] |a 895.6301 |b MER
100[0 ] |a メリメ.
245[1 0] |a カルメン / |c メリメ,堀口大学(訳).
260[ ] |a 東京 : |b 新潮社, |c 1972.
300[ ] |a 308 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015307
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0