TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
はじめてのラテン語

はじめてのラテン語

 新潮社, 1997 ISBN: 4061493531
 東京 : 298 p. ; 17 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6730
DDC 470
Tác giả CN 大西, 英文
Nhan đề はじめてのラテン語 / 大西英文.
Thông tin xuất bản 東京 :新潮社,1997
Mô tả vật lý 298 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề Latin language-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Latin-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do 言語
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng latin
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015450
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016730
0021
0046893
005202504011539
008040903s1997 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4061493531
035[ ] |a 1456416017
039[ ] |a 20250401153945 |b namth |c 20241130090940 |d idtocn |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 470 |b ONI
100[0 ] |a 大西, 英文
245[1 0] |a はじめてのラテン語 / |c 大西英文.
260[ ] |a 東京 : |b 新潮社, |c 1997
300[ ] |a 298 p. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a Latin language |x Study and teaching
650[1 7] |a Tiếng Latin |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a 言語
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng latin
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015450
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015450 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015450
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng