THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.680076 SHI
新完全マスター読解日本語能力試験N2
田代ひとみ
スリーエーネットワーク,
2011
ISBN: 9784883195725
東京 :
197 p. : ; 29 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
読解
Kĩ năng đọc hiểu
N2
Luyện thi
Khoa tiếng Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
67387
DDC
495.680076
Nhan đề
新完全マスター読解日本語能力試験N2 / 田代ひとみ,...
Thông tin xuất bản
東京 :スリーエーネットワーク,2011
Mô tả vật lý
197 p. : ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
読解-
N2
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kĩ năng đọc hiểu-
Trình độ N2
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
読解
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc hiểu
Từ khóa tự do
N2
Từ khóa tự do
Luyện thi
Môn học
Khoa tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN
田代ひとみ
Tác giả(bs) CN
清水知子
Tác giả(bs) CN
中村則子
Tác giả(bs) CN
初鹿野阿れ
Tác giả(bs) CN
福岡理恵子
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000137576-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
67387
002
20
004
8A6457C6-594A-4785-AE8E-330A160D74D6
005
202311150832
008
230227s2011 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784883195725
|c
1400円
035
[ ]
|a
1456410514
039
[ ]
|a
20241203084501
|b
idtocn
|c
20231115083216
|d
anhpt
|y
20230227154331
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
SHI
245
[0 0]
|a
新完全マスター読解日本語能力試験N2 /
|c
田代ひとみ,...
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
2011
300
[ ]
|a
197 p. : ;
|c
29 cm.
650
[1 0]
|a
日本語
|x
読解
|x
N2
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kĩ năng đọc hiểu
|x
Trình độ N2
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
読解
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc hiểu
653
[0 ]
|a
N2
653
[0 ]
|a
Luyện thi
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Kĩ năng tiếng tổng hợp nâng cao
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
田代ひとみ
700
[0 ]
|a
清水知子
700
[0 ]
|a
中村則子
700
[0 ]
|a
初鹿野阿れ
700
[0 ]
|a
福岡理恵子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(2): 000137576-7
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000137577
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000137577
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000137576
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000137576
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2
新完全マスター読解日本語能力試験N2 / 田代ひとみ,...
›
新完全マスター読解日本語能力試験N2 / 田代ひとみ,...
›