TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Legends from camp

Legends from camp : poems

 Coffee House Press ; 1992, [c1993]. ISBN: 1566890047
 Minneapolis : vii, 177 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6747
DDC 811.54
Tác giả CN Inada, Lawson Fusao.
Nhan đề Legends from camp : poems / by Lawson Fusao Inada.
Thông tin xuất bản Minneapolis :St. Paul, MN :Coffee House Press ;Available through Consortium Book Sales & Distribution,1992, [c1993].
Mô tả vật lý vii, 177 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese Americans-Evacuation and relocation, 1942-1945-Poetry.
Thuật ngữ chủ đề Japanese Americans-Poetry.
Thuật ngữ chủ đề Jazz musicians-Poetry.
Thuật ngữ chủ đề World War, 1939-1945-Japanese Americans-Poetry.
Thuật ngữ chủ đề Chiến tranh thế giới 1939 - 1945-Người Mỹ-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Poetry.
Từ khóa tự do World War, 1939-1945.
Từ khóa tự do Người Mỹ.
Từ khóa tự do Chiến tranh thế giới 1939 - 1945.
Từ khóa tự do Thơ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000011016
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016747
0021
0046910
008040903s1992 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 1566890047
035[ ] |a 27012254
035[# #] |a 27012254
039[ ] |a 20241125205154 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[1 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 811.54 |2 20 |b INA
090[ ] |a 811.54 |b INA
100[1 ] |a Inada, Lawson Fusao.
245[1 0] |a Legends from camp : |b poems / |c by Lawson Fusao Inada.
260[ ] |a Minneapolis : |b Coffee House Press ; |a St. Paul, MN : |b Available through Consortium Book Sales & Distribution, |c 1992, [c1993].
300[ ] |a vii, 177 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Japanese Americans |x Evacuation and relocation, 1942-1945 |x Poetry.
650[1 0] |a Japanese Americans |x Poetry.
650[1 0] |a Jazz musicians |x Poetry.
650[1 0] |a World War, 1939-1945 |x Japanese Americans |x Poetry.
650[1 7] |a Chiến tranh thế giới 1939 - 1945 |x Người Mỹ |x Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Poetry.
653[0 ] |a World War, 1939-1945.
653[0 ] |a Người Mỹ.
653[0 ] |a Chiến tranh thế giới 1939 - 1945.
653[0 ] |a Thơ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |c AN |j (1): 000011016
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0