TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
おおかみの眉毛

おおかみの眉毛

 東京, 1978.
 講談社 : 211 p. : イラスト; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6773
DDC 895.6301
Tác giả CN 松谷みよ.
Nhan đề おおかみの眉毛 / 松谷みよこ.
Thông tin xuất bản 講談社 :東京,1978.
Mô tả vật lý 211 p. :イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015569
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016773
0021
0046970
008040907s1978 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456385093
039[ ] |a 20241202134443 |b idtocn |c 20040907000000 |d anhpt |y 20040907000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MAT
090[ ] |a 895.6301 |b MAT
100[0 ] |a 松谷みよ.
245[1 0] |a おおかみの眉毛 / |c 松谷みよこ.
260[ ] |a 講談社 : |b 東京, |c 1978.
300[ ] |a 211 p. : |b イラスト; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015569
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0