TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
おしゃれ読本 

おしゃれ読本 

 集英社文庫, 1986. ISBN: 4087490955
 東京 : 183 p. : イラスト; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6774
DDC 895.63
Tác giả CN 大橋歩.
Nhan đề おしゃれ読本 / 大橋歩
Thông tin xuất bản 東京 :集英社文庫,1986.
Mô tả vật lý 183 p. :イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016774
0021
0046972
005202311081525
008040907s1986 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4087490955
035[ ] |a 1456395258
035[# #] |a 1083194540
039[ ] |a 20241130152833 |b idtocn |c 20231108152519 |d maipt |y 20040907000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b OOH
100[0 ] |a 大橋歩.
245[1 0] |a おしゃれ読本 / |c 大橋歩
260[ ] |a 東京 : |b 集英社文庫, |c 1986.
300[ ] |a 183 p. : |b イラスト; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |c NB |j (1): 000015586
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015586 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000015586
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng