THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6301 MAT
親指Pの修業時代
松浦理英子.
河出文庫,
1995.
ISBN: 4309404553
東京 :
259 p.; 15 cm.
日本語
小説.
Văn học Nhật Bản
日本語
Tiếng Nhật.
Văn học Nhật Bản.
Truyện ngắn.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6776
DDC
895.6301
Tác giả CN
松浦理英子.
Nhan đề
親指Pの修業時代 / 松浦理英子.
Thông tin xuất bản
東京 :河出文庫,1995.
Mô tả vật lý
259 p.;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
小説.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Truyện ngắn-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
小説.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Truyện ngắn.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015280
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6776
002
1
004
6974
008
040908s1995 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4309404553
035
[ ]
|a
1456380388
039
[ ]
|a
20241201144329
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6301
|b
MAT
090
[ ]
|a
895.6301
|b
MAT
100
[0 ]
|a
松浦理英子.
245
[1 0]
|a
親指Pの修業時代 /
|c
松浦理英子.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
河出文庫,
|c
1995.
300
[ ]
|a
259 p.;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
小説.
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Truyện ngắn
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
小説.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Truyện ngắn.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015280
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0