THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 OKU
いわゆる日本語助詞の研究
奥津, 敬一郎
凡人社,
1986
ISBN: 4893580892
東京 :
399p. ; 22cm.
Jpn
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Trợ từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6784
DDC
495.681
Tác giả CN
奥津, 敬一郎
Nhan đề
いわゆる日本語助詞の研究 / 奥津敬一郎,沼田善子,杉本武.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1986
Mô tả vật lý
399p. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Particles
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
助詞
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Trợ từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Trợ từ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007450
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6784
002
1
004
6984
005
202012031427
008
040622s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893580892
035
[ ]
|a
1456411651
035
[# #]
|a
1083171928
039
[ ]
|a
20241202132712
|b
idtocn
|c
20201203142723
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
Jpn
044
[ ]
|a
Ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
OKU
100
[0 ]
|a
奥津, 敬一郎
245
[1 0]
|a
いわゆる日本語助詞の研究 /
|c
奥津敬一郎,沼田善子,杉本武.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1986
300
[ ]
|a
399p. ;
|c
22cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Particles
650
[1 4]
|a
日本語
|x
助詞
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Trợ từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Trợ từ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007450
890
[ ]
|a
1
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007450
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007450
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng