TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
いわゆる日本語助詞の研究

いわゆる日本語助詞の研究

 凡人社, 1986 ISBN: 4893580892
 東京 : 399p. ; 22cm. Jpn
Mô tả biểu ghi
ID:6784
DDC 495.681
Tác giả CN 奥津, 敬一郎
Nhan đề いわゆる日本語助詞の研究 / 奥津敬一郎,沼田善子,杉本武.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1986
Mô tả vật lý 399p. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Particles
Thuật ngữ chủ đề 日本語-助詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Trợ từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Trợ từ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007450
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016784
0021
0046984
005202012031427
008040622s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580892
035[ ] |a 1456411651
035[# #] |a 1083171928
039[ ] |a 20241202132712 |b idtocn |c 20201203142723 |d maipt |y 20040622000000 |z nhavt
041[0 ] |a Jpn
044[ ] |a Ja
082[0 4] |a 495.681 |b OKU
100[0 ] |a 奥津, 敬一郎
245[1 0] |a いわゆる日本語助詞の研究 / |c 奥津敬一郎,沼田善子,杉本武.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1986
300[ ] |a 399p. ; |c 22cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Particles
650[1 4] |a 日本語 |x 助詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Trợ từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Trợ từ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007450
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007450 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007450
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng